刷帚 xoát trửu Hán Việt: xoát trửu Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 帚 (trửu)Hán Việtxoát trửuCấu tạo刷 + 帚 · xoát + trửu nghĩa thành phần: xoát + trửu