刷平 shuā píng · xoát bình Hán Việt: xoát bình · Pinyin: shuā píng Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 平 (bình)Pinyinshuā píngHán Việtxoát bìnhCấu tạo刷 + 平 · xoát + bình nghĩa thành phần: xoát + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。极平。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。极平。