刷拉拉 xoát lạp lạp Hán Việt: xoát lạp lạp Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Hán Việtxoát lạp lạpCấu tạo刷 + 拉 + 拉 · xoát + lạp + lạp nghĩa thành phần: xoát + lạp + lạp Nghĩa EngCihui 刷拉拉 huālālā ►See shuālā