刷拉拉

xoát lạp lạp

Hán Việt: xoát lạp lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (lạp) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刷拉拉 huālālā ►See shuālā