刷括

shuā kuò xoát quát

Hán Việt: xoát quát · Pinyin: shuā kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籌措、搜刮。《醒世姻緣傳》第一二回:「既與人打官司,難道不收拾個鋪蓋?不刷括個路費?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擦拭; 筹措;搜集; 犹搜刮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擦拭。 2.筹措;搜集。 3.犹搜刮。

Eng

  • Cihui 刷括 huākuò v. 1. scrape together 2. plunder