刷掉

shuā diào xoát điệu

Hán Việt: xoát điệu · Pinyin: shuā diào

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (điệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刷掉 huādiào r.v. white out; scrub (sth.) from