刷放

shuā fàng xoát phóng

Hán Việt: xoát phóng · Pinyin: shuā fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清理放还。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清理放还。