刷淤 shuā yū · xoát ứ Hán Việt: xoát ứ · Pinyin: shuā yū Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 淤 (ứ)Pinyinshuā yūHán Việtxoát ứCấu tạo刷 + 淤 · xoát + ứ nghĩa thành phần: xoát + ứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清除淤泥。Tân Hoa Tự Điển 1.清除淤泥。