刷清

shuā qīng xoát thanh

Hán Việt: xoát thanh · Pinyin: shuā qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹澄清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹澄清。

Eng

  • Cihui 刷清 huāqīng r.v. clear (oneself) of a charge