刷漿 xoát tương Hán Việt: xoát tương Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 漿 (tương)Hán Việtxoát tươngCấu tạo刷 + 漿 · xoát + tương nghĩa thành phần: xoát + tương Nghĩa EngCihui swabbing