刷牙缸 xoát nha hang Hán Việt: xoát nha hang Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 牙 (nha) + 缸 (hang)Hán Việtxoát nha hangCấu tạo刷 + 牙 + 缸 · xoát + nha + hang nghĩa thành phần: xoát + nha + hang Nghĩa EngCihui 刷牙缸 huāyágāng n. mug/glass for holding water when brushing teeth