刷荡 xoát đãng Hán Việt: xoát đãng Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 荡 (đãng)Hán Việtxoát đãngCấu tạo刷 + 荡 · xoát + đãng nghĩa thành phần: xoát + đãng