刷箒 shuā zhǒu·xoát trửu Hán Việt: xoát trửu · Pinyin: shuā zhǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.扫帚。扫除的用具。 Cấu tạo: 刷 (xoát) + 箒 (trửu)Pinyinshuā zhǒuHán Việtxoát trửuCấu tạo刷 + 箒 · xoát + trửu nghĩa thành phần: xoát + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.扫帚。扫除的用具。 Từ liên quan Gần nghĩa刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣