刷箒

shuā zhǒu xoát trửu

Hán Việt: xoát trửu · Pinyin: shuā zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫帚。扫除的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫帚。扫除的用具。