刷羽

shuā yǔ xoát vũ

Hán Việt: xoát vũ · Pinyin: shuā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禽类以喙整刷羽毛,以便奋飞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽类以喙整刷羽毛,以便奋飞。