刷膩

shuā nì xoát nị

Hán Việt: xoát nị · Pinyin: shuā nì

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擦抹油脂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擦抹油脂。