刷色
xoát sắc
Hán Việt: xoát sắc · Pinyin: shuā sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 着色,涂上的颜色; 修饰;润色; 方言。拍马屁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.着色,涂上的颜色。 2.修饰;润色。 3.方言。拍马屁。
Eng
- Cihui 刷色 huāsè v.o. paint (walls)
Hán Việt: xoát sắc · Pinyin: shuā sè