刷炼 xoát luyện Hán Việt: xoát luyện Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 炼 (luyện)Hán Việtxoát luyệnCấu tạo刷 + 炼 · xoát + luyện nghĩa thành phần: xoát + luyện