刷馬 shuā mǎ · xoát mã Hán Việt: xoát mã · Pinyin: shuā mǎ Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 馬 (mã)Pinyinshuā mǎHán Việtxoát mãCấu tạo刷 + 馬 · xoát + mã nghĩa thành phần: xoát + mã Nghĩa EngCihui 刷馬 huāmǎ v.o. curry a horse