刷馬 shuā mǎ · xoát mã Hán Việt: xoát mã · Pinyin: shuā mǎ Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 馬 (mã)Pinyinshuā mǎHán Việtxoát mãCấu tạo刷 + 馬 · xoát + mã nghĩa thành phần: xoát + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饮马; 刷拭马毛。Tân Hoa Tự Điển 1.饮马。 2.刷拭马毛。EngCihui 刷馬 huāmǎ v.o. curry a horse