刷鬧 shuā nào · xoát nháo Hán Việt: xoát nháo · Pinyin: shuā nào Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 鬧 (nháo)Pinyinshuā nàoHán Việtxoát nháoCấu tạo刷 + 鬧 · xoát + nháo nghĩa thành phần: xoát + nháo