券書 quàn shū · khoán thư Hán Việt: khoán thư · Pinyin: quàn shū Tổng quan Cấu tạo: 券 (khoán) + 書 (thư)Pinyinquàn shūHán Việtkhoán thưCấu tạo券 + 書 · khoán + thư nghĩa thành phần: khoán + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契约,文书。Tân Hoa Tự Điển 1.契约,文书。