券契
khoán khế
Hán Việt: khoán khế · Pinyin: quàn qì
Tổng quan
Tờ giấy ghi những điều giao hẹn với nhau, phải làm cho đúng, cả hai bên cùng giữ làm bằng
1.契据。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hợp đồng
- Biên soạn 券契 uànqì* n. contract; written agreement M:¹zhāng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.契据。
Eng
- Cihui 券契 uànqì* n. contract; written agreement M:¹zhāng