券種 quàn zhǒng · khoán chủng Hán Việt: khoán chủng · Pinyin: quàn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 券 (khoán) + 種 (chủng)Pinyinquàn zhǒngHán Việtkhoán chủngCấu tạo券 + 種 · khoán + chủng nghĩa thành phần: khoán + chủng