券給 quàn gěi · khoán cấp Hán Việt: khoán cấp · Pinyin: quàn gěi Tổng quan Cấu tạo: 券 (khoán) + 給 (cấp)Pinyinquàn gěiHán Việtkhoán cấpCấu tạo券 + 給 · khoán + cấp nghĩa thành phần: khoán + cấp