券給

quàn gěi khoán cấp

Hán Việt: khoán cấp · Pinyin: quàn gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (khoán) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代发给出戍或就役士卒的一种补助凭证。可据以领取钱币﹑实物等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代发给出戍或就役士卒的一种补助凭证。可据以领取钱币﹑实物等。