券臺 quàn tái · khoán thai Hán Việt: khoán thai · Pinyin: quàn tái Tổng quan Cấu tạo: 券 (khoán) + 臺 (thai)Pinyinquàn táiHán Việtkhoán thaiCấu tạo券 + 臺 · khoán + thai nghĩa thành phần: khoán + thai