券馬 quàn mǎ · khoán mã Hán Việt: khoán mã · Pinyin: quàn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 券 (khoán) + 馬 (mã)Pinyinquàn mǎHán Việtkhoán mãCấu tạo券 + 馬 · khoán + mã nghĩa thành phần: khoán + mã