剎剎塵塵

shā shā chén chén sát sát trần trần

Hán Việt: sát sát trần trần · Pinyin: shā shā chén chén

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (sát) + (trần) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言在在处处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言在在处处。