剎塵

shā chén sát trần

Hán Việt: sát trần · Pinyin: shā chén

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓国土无量,犹如微尘,而每一尘中复有无量国土,重重无尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓国土无量,犹如微尘,而每一尘中复有无量国土,重重无尽。