剎柱 shā zhù · sát trụ Hán Việt: sát trụ · Pinyin: shā zhù Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 柱 (trụ)Pinyinshā zhùHán Việtsát trụCấu tạo剎 + 柱 · sát + trụ nghĩa thành phần: sát + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指塔顶的相轮; 佛教语。指寺前的幡竿。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指塔顶的相轮。 2.佛教语。指寺前的幡竿。