刹海
sát hải
Hán Việt: sát hải · Pinyin: shā hǎi
Tổng quan
Chỉ đất đai, ruộng đất — Cũng chỉ biển và đất liền, dưới nước và trên bộ
1.佛教语。犹言水陆。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 剎海 hàhǎi n. <Budd.> land and sea
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹言水陆。
Eng
- Cihui 剎海 hàhǎi n. <Budd.> land and sea
other
- Nguồn khác Cũng chỉ biển và đất liền, dưới nước và trên bộ