刹车后灯

shā chē hòu dēngsát xa hậu đăng

Hán Việt: sát xa hậu đăng · Pinyin: shā chē hòu dēng

Tổng quan

Cấu tạo: 剎 (sát) + 車 (xa) + 後 (hậu) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn phanh

Đức

  • Handedict Bremslicht (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刹车灯 · 刹车失灵 · 刹车拖痕 · 刹车时间 · 刹车系统 · 刹车距离 · 刹车软管 · 刹车摩擦片