刹车系统

shā chē xì tǒngsát xa hệ thống

Hán Việt: sát xa hệ thống · Pinyin: shā chē xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 剎 (sát) + 車 (xa) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống phanh

Đức

  • Handedict Bremssystem (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 刹车灯 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性