刹车距离 shā chē jù lí·sát xa cự li Hán Việt: sát xa cự li · Pinyin: shā chē jù lí Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 車 (xa) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinshā chē jù líHán Việtsát xa cự liCấu tạo剎 + 車 + 距 + 離 · sát + xa + cự + li nghĩa thành phần: sát + xa + cự + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quãng đường phanhĐứcHandedict Bremsweg Từ liên quan Gần nghĩa刹车灯 · 距离产生美 · 距离相等的 · 刹车后灯 · 刹车失灵 · 刹车拖痕 · 刹车时间 · 刹车系统