剎車距離 shā chē jù lí · sát xa cự li Hán Việt: sát xa cự li · Pinyin: shā chē jù lí Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 車 (xa) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinshā chē jù líHán Việtsát xa cự liCấu tạo剎 + 車 + 距 + 離 · sát + xa + cự + li nghĩa thành phần: sát + xa + cự + li