剎車油 shā chē yóu · sát xa du Hán Việt: sát xa du · Pinyin: shā chē yóu Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 車 (xa) + 油 (du)Pinyinshā chē yóuHán Việtsát xa duCấu tạo剎 + 車 + 油 · sát + xa + du nghĩa thành phần: sát + xa + du