刺一般 cì yī bān · thứ nhất bàn Hán Việt: thứ nhất bàn · Pinyin: cì yī bān Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 一 (nhất) + 般 (bàn)Pinyincì yī bānHán Việtthứ nhất bànCấu tạo刺 + 一 + 般 · thứ + nhất + bàn nghĩa thành phần: thứ + nhất + bàn