刺臨 cì lín · thứ lâm Hán Việt: thứ lâm · Pinyin: cì lín Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 臨 (lâm)Pinyincì línHán Việtthứ lâmCấu tạo刺 + 臨 · thứ + lâm nghĩa thành phần: thứ + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓出任刺史,治理百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓出任刺史,治理百姓。