刺舉
thứ cử
Hán Việt: thứ cử · Pinyin: cì jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检举; 谓检举奸恶,举荐有功。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检举。 2.谓检举奸恶,举荐有功。
Eng
- Cihui 刺舉 ìjǔ v. investigate a crime and expose it
Hán Việt: thứ cử · Pinyin: cì jǔ