刺人

cì rén thứ nhân

Hán Việt: thứ nhân · Pinyin: cì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺伤人体; 指肌肤因受淹渍刺激而疼痛; 指刺激人; 特指强梁拒劝的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刺伤人体。 2.指肌肤因受淹渍刺激而疼痛。 3.指刺激人。 4.特指强梁拒劝的人。