刺候 cì hòu · thứ hậu Hán Việt: thứ hậu · Pinyin: cì hòu Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 候 (hậu)Pinyincì hòuHán Việtthứ hậuCấu tạo刺 + 候 · thứ + hậu nghĩa thành phần: thứ + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺探侦察。Tân Hoa Tự Điển 1.刺探侦察。