刺充 cì chōng · thứ sung Hán Việt: thứ sung · Pinyin: cì chōng Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 充 (sung)Pinyincì chōngHán Việtthứ sungCấu tạo刺 + 充 · thứ + sung nghĩa thành phần: thứ + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征调充任。Tân Hoa Tự Điển 1.征调充任。