刺兒
thứ nhi
Hán Việt: thứ nhi · Pinyin: cì r
Tổng quan
cái gai | nghĩa bóng: chế nhạo ai đó | nghĩa bóng: có gì đó sai
Nghĩa
Việt
- Cihui cái gai | nghĩa bóng: chế nhạo ai đó | nghĩa bóng: có gì đó sai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尖锐象针的东西。喻含有讥刺意味; 喻差错,缺点,毛病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尖锐象针的东西。喻含有讥刺意味。 2.喻差错,缺点,毛病。
Eng
- CC-CEDICT a thorn|fig. to ridicule sb|fig. sth wrong
- Cihui a thorn; fig. to ridicule sb; fig. sth wrong