刺入 cì rù · thứ nhập Hán Việt: thứ nhập · Pinyin: cì rù Tổng quan đâm vào Cấu tạo: 刺 (thứ) + 入 (nhập)Pinyincì rùHán Việtthứ nhậpCấu tạo刺 + 入 · thứ + nhập nghĩa thành phần: thứ + nhập Nghĩa ViệtCihui đâm vào