刺擊 cì jī · thứ kích Hán Việt: thứ kích · Pinyin: cì jī Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 擊 (kích)Pinyincì jīHán Việtthứ kíchCấu tạo刺 + 擊 · thứ + kích nghĩa thành phần: thứ + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺枪击剑; 犹刺激。Tân Hoa Tự Điển 1.刺枪击剑。 2.犹刺激。