刺刑

cì xíng thứ hình

Hán Việt: thứ hình · Pinyin: cì xíng

Tổng quan

sự đâm qua, sự xiên qua, sự đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rào bằng cọc

Cấu tạo: (thứ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đâm qua, sự xiên qua, sự đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rào bằng cọc