刺創 thứ sang Hán Việt: thứ sang Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 創 (sang)Hán Việtthứ sangCấu tạo刺 + 創 · thứ + sang nghĩa thành phần: thứ + sang Nghĩa EngCihui nygma