刺刺挠挠

cì cì náo náothứ thứ nạo nạo

Hán Việt: thứ thứ nạo nạo · Pinyin: cì cì náo náo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杂碎貌。

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 刺 (thứ) + 撓 (nạo) + 撓 (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂碎貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺刺不休 · 刺刺撓撓 · 刺刺着