刺刺着 thứ thứ trứ Hán Việt: thứ thứ trứ Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 刺 (thứ) + 着 (trứ)Hán Việtthứ thứ trứTừ loạitínhCấu tạo刺 + 刺 + 着 · thứ + thứ + trứ nghĩa thành phần: thứ + thứ + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bừa bộnBiên soạn v.p. messy (of hair/etc.)EngCihui 刺刺著 ìcizhe v.p. messy (of hair/etc.) Từ liên quan Gần nghĩa刺刺不休 · 刺刺 · 刺刺挠挠 · 刺刺撓撓