刺刺着

thứ thứ trứ

Hán Việt: thứ thứ trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (thứ) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺刺著 ìcizhe v.p. messy (of hair/etc.)