刺動 thứ động Hán Việt: thứ động Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 動 (động)Hán Việtthứ độngCấu tạo刺 + 動 · thứ + động nghĩa thành phần: thứ + động Nghĩa EngCihui 刺動 ìdòng v. be galvanized/stimulated