刺取 cì qǔ · thứ thủ Hán Việt: thứ thủ · Pinyin: cì qǔ Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 取 (thủ)Pinyincì qǔHán Việtthứ thủCấu tạo刺 + 取 · thứ + thủ nghĩa thành phần: thứ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺探; 犹掘取; 采取,选用。Tân Hoa Tự Điển 1.刺探。 2.犹掘取。 3.采取,选用。