刺啓 cì qǐ · thứ khải Hán Việt: thứ khải · Pinyin: cì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 啓 (khải)Pinyincì qǐHán Việtthứ khảiCấu tạo刺 + 啓 · thứ + khải nghĩa thành phần: thứ + khải